Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
えりのスーツケースは
重
おも
たそうだが、
実際
じっさい
はとても
軽
かる
い。
Vali của Eri trông nặng nhưng thực tế lại rất nhẹ.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
襟
えり
cổ áo
スーツケース
vali
重たい
おもたい
nặng
そう
có vẻ
実際
じっさい
thực tế; sự thật; điều kiện thực tế
迚も
とても
rất; cực kỳ
軽い
かるい
nhẹ (tức là không nặng); cảm giác nhẹ (tức là ít kháng cự, di chuyển dễ dàng)
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng