Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちの
者
もの
はどうも
犬
いぬ
に
少
すこ
し
甘
あま
すぎると
思
おも
う。
Chúng tôi có vẻ nuông chiều con chó quá.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
者
もの
người
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
犬
いぬ
chó
少し
すこし
một chút; một ít
甘い
あまい
ngọt; có vị ngọt; có đường
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
者
Giả
người
犬
Khuyển
chó
少
Thiếu
ít
甘
Cam
ngọt; nuông chiều
思
Tư
nghĩ