Dịch nghĩa:
うちの家族はみんな野球が大好きであった。
Gia đình tôi ai cũng rất thích bóng chày.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó