Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いろんなサイズのバッグがあったよ。
Có nhiều túi xách các kích cỡ khác nhau.
Từ vựng:
色んな
いろんな
nhiều loại
サイズ
kích thước
バッグ
túi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống