Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いま出でていく船ふねがいくつかあります。
Có một số tàu đang rời đi.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

出る
でる
rời đi; ra ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
幾つ
いくつ
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
船
Thuyền tàu; thuyền

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật