Dịch nghĩa:
いつ戦争が終わるかだれにも予見できない。
Không ai có thể dự đoán khi nào chiến tranh sẽ kết thúc.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
終
Chung
kết thúc
予
Dữ
trước; tôi
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy