Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いくらやってみてもあの岩いわまで泳およぐことはできない。
Dù có cố gắng đến mấy, bạn cũng không thể bơi đến được tảng đá kia.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

幾ら
いくら
bao nhiêu
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
あの
này; ừm
岩
いわ
đá; tảng đá
泳ぐ
およぐ
bơi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

岩
Nham tảng đá; vách đá
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật