Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いい
考
かんが
えだね。ただ
問題
もんだい
なのは、トムがまだ「いいよ」って
言
い
ってないことだ。
Ý tưởng hay đấy. Vấn đề là Tom vẫn chưa nói "được".
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
只
ただ
bình thường; thông thường
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
未だ
まだ
vẫn
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
言
Ngôn
nói; từ