Dịch nghĩa:
あんな間違いをするなんて私は愚かだった。
Việc mắc sai lầm như thế khiến tôi thật ngu ngốc.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
私
Tư
tư nhân; tôi
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn