Dịch nghĩa:
あんな女と結婚するぐらいなら、死んだ方がまし。
Thà chết còn hơn là cưới một người phụ nữ như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
死
Tử
chết
方
Phương
hướng; người; lựa chọn