Dịch nghĩa:
あれはもはや熊ではない。熊の屍骸です。
Đó không còn là một con gấu nữa, mà là xác gấu rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
熊
Hùng
gấu
屍
Thi
xác chết
骸
Hài
xương; cơ thể; xác