Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれはそんなに
難
むずか
しいことないだろ?
Điều đó không quá khó phải không?
Từ vựng:
あれ
hả?
そんな
như vậy; loại đó
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết