Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれとこれとを
比較
ひかく
するとどちらがいいですか。
So sánh cái này và cái kia, cái nào tốt hơn?
Từ vựng:
あれ
hả?
此れ
これ
cái này
比較
ひかく
so sánh
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
較
Giác
so sánh; đối chiếu