Dịch nghĩa:

Một ngày nọ, anh ấy đã đi khám bác sĩ.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Y bác sĩ; y học
Giả người
Chẩn kiểm tra; chẩn đoán
Sát đoán; phán đoán
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng