Dịch nghĩa:
あの高いビルの後ろに図書館があります。
Phía sau tòa nhà cao đó là thư viện.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự