Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの音おとを聞きいていると気きが狂くるいそうだ。
Nghe âm thanh đó khiến tôi cảm thấy điên đầu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
音
おと
âm thanh; tiếng động
聞く
きく
nghe
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
狂う
くるう
phát điên; mất trí
そう
có vẻ

Hán tự:

音
Âm âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
気
Khí tinh thần; không khí
狂
Cuồng điên cuồng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật