Dịch nghĩa:

Ngân hàng đó bị cướp một tuần trước.

Hán tự:

Ngân bạc
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Nhất một
Chu tuần
Gian khoảng cách; không gian
Tiền phía trước; trước
mạnh mẽ
Đạo trộm; cướp; ăn cắp
Nhập vào; chèn