Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
選手
せんしゅ
は
2回
にかい
もフライングをした。
Vận động viên đó đã xuất phát sớm hai lần.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
回
かい
lần; lượt
フライング
bay
為る
する
làm
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng