Dịch nghĩa:
あの車のセールスマンは一風変わった奴だった。
Người bán xe đó thật là kỳ lạ.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
一
Nhất
một
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng