Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
歌
うた
がフランス
語
ご
で
歌
うた
われるのを
聞
き
いたことがありますか。
Bạn đã bao giờ nghe bài hát đó được hát bằng tiếng Pháp chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
歌
うた
bài hát; hát
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
歌う
うたう
hát
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe