Dịch nghĩa:
あの新しい会社は競争を制するかもしれません。
Công ty mới đó có thể sẽ chiếm ưu thế trong cuộc cạnh tranh.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
制
Chế
hệ thống; luật