Dịch nghĩa:

Cửa hàng đó bán nhiều loại hàng hóa đa dạng.

Hán tự:

Điếm cửa hàng; tiệm
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Phạm mẫu; ví dụ; mô hình
Vi bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Mại bán