Dịch nghĩa:
あの店には私に合う帽子はなかったよ。
Cửa hàng đó không có chiếc mũ nào vừa với tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
私
Tư
tư nhân; tôi
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em