Dịch nghĩa:
あの吹雪の中で車を走らせたのは恐ろしい経験だった。
Lái xe trong cơn bão tuyết kia là một trải nghiệm đáng sợ.
Từ vựng:
Hán tự:
吹
Xuy
thổi; thở
雪
Tuyết
tuyết
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
車
Xa
xe
走
Tẩu
chạy
恐
Khủng
sợ hãi
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra