Dịch nghĩa:
あの人には欠点があるが、やはり私は好きだ。
Mặc dù người đó có khuyết điểm, nhưng tôi vẫn thích người đó.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó