Dịch nghĩa:

Bức tranh của Rembrandt đó là một tác phẩm nghệ thuật.

Hán tự:

Hội tranh; vẽ; bức họa
Vân kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
Thuật kỹ thuật; thủ thuật
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn