Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのレストランで
食事
しょくじ
したことある?
Bạn đã ăn ở nhà hàng đó bao giờ chưa?
Từ vựng:
あの
này; ừm
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
食事
しょくじ
bữa ăn
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do