Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのカクテルは
甘
あま
くて
飲
の
みやすいよ。
Cái cocktail kia ngọt và dễ uống lắm.
Ngữ pháp:
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
カクテル
cocktail
甘い
あまい
ngọt; có vị ngọt; có đường
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
甘
Cam
ngọt; nuông chiều
飲
Ẩm
uống