Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのひどい
音
おと
を
聞
き
くと
気
き
が
狂
くる
いそうになる。
Âm thanh khủng khiếp đó khiến tôi cảm thấy điên đầu.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
音
おと
âm thanh; tiếng động
聞く
きく
nghe
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
狂う
くるう
phát điên; mất trí
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
気
Khí
tinh thần; không khí
狂
Cuồng
điên cuồng