Dịch nghĩa:

Bạn định đi theo hướng nào?

Hán tự:

Phương hướng; người; lựa chọn
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng