Dịch nghĩa:

Bạn có chắc chắn về báo cáo đó không?

Hán tự:

Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Tín niềm tin; sự thật
Trì cầm; giữ