Dịch nghĩa:
あなたはこのスポーツクラブの会員なのだから、ここのルールに従わなければいけない。
Vì bạn là thành viên của câu lạc bộ thể thao này, bạn phải tuân theo quy tắc ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
員
Viên
nhân viên; thành viên
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc