Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはこのオペラがイタリア
語
ご
で
歌
うた
われるのを
聞
き
いたことがありますか。
Bạn đã bao giờ nghe opera này được hát bằng tiếng Ý chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
オペラ
opera
イタリア語
イタリアご
tiếng Ý
歌う
うたう
hát
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
歌
Ca
bài hát; hát
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe