Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
勉強
べんきょう
を
邪魔
じゃま
しないようにします。
Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
勉強
べんきょう
học tập
邪魔
じゃま
cản trở; phiền toái
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
邪
Tà
tà ác
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma