Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのドレス、とても
素敵
すてき
ね。ここに「いいね!」ボタンがあればいいのに。
Chiếc váy của bạn thật đẹp. Giá mà ở đây có nút 'like'.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
~ば~のに (〜ba 〜noni)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3
Từ vựng:
ドレス
váy
迚も
とても
rất; cực kỳ
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
此処
ここ
đây
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ