Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたのためにそれをすべきだと思おもうのです。
Tôi nghĩ bạn nên làm điều đó.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật