Dịch nghĩa:
あなたと詳しくその問題について議論しましょう。
Chúng ta hãy thảo luận kỹ lưỡng về vấn đề này.
Từ vựng:
Hán tự:
詳
Tường
chi tiết
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết