Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが今いま、あたしにしてほしいことは何なに?
Bạn muốn tôi làm gì bây giờ?

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì

Hán tự:

今
Kim bây giờ
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật