Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがそのことについて
何
なに
も
知
し
らないのは
変
へん
だ。
Thật lạ là bạn không biết gì về chuyện đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
知る
しる
biết; nhận thức
変
へん
Kỳ lạ; lạ thường
Hán tự:
何
Hà
gì
知
Tri
biết; trí tuệ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ