Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あっちにあるあの
車
くるま
なんだけど、ドアが
開
ひら
いてるのよ。
Cái xe đó kìa, cửa mở kìa.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
あの
này; ừm
車
くるま
xe hơi; ô tô
ドア
cửa
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
Hán tự:
車
Xa
xe
開
Khai
mở; mở ra