Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あそこの
教室
きょうしつ
にはテレビがあります。
Có một cái TV trong lớp học kia.
Từ vựng:
彼処
あそこ
ở đó; chỗ đó
教室
きょうしつ
phòng học; phòng giảng
テレビ
truyền hình; TV
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng