Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あそこのお店みせは、いつ行いっても出来できたてほやほやのたいやきが売うってるんだよ。
Cửa hàng đó luôn bán bánh cá nóng hổi bất kể khi nào bạn đến.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼処
あそこ
ở đó; chỗ đó
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
出来立て
できたて
vừa làm xong; mới (ví dụ: từ lò nướng); mới xây (ví dụ: nhà); mới tinh
ほやほや
nóng (ví dụ: từ lò); bốc hơi (từ nồi); tươi
売る
うる
bán

Hán tự:

店
Điếm cửa hàng; tiệm
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
出
Xuất ra ngoài
来
Lai đến; trở thành
売
Mại bán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật