Dịch nghĩa:
あくまで理論上では、その計画は可能である。
Chỉ trên lý thuyết thôi, kế hoạch đó là khả thi.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
上
Thượng
trên
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực