Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ああいう男おとこには近ちかづかないほうが君きみのためによいだろう。
Tốt nhất bạn không nên tiếp xúc với người đàn ông như thế.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

ああ
như thế
言う
いう
nói
男
おとこ
đàn ông; nam giới
近づく
ちかづく
tiếp cận; đến gần
ほう
ồ; ôi
君
きみ
bạn; bạn bè
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

男
Nam nam
近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật