Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
iPhoneはインターネットにとって
死神
しにがみ
なんだって。
iPhone được mệnh danh là "tử thần của Internet".
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~んだって (〜n datte)
Truyền đạt thông tin nghe từ người khác; 'tôi nghe', 'họ nói'.
JLPT N3
Từ vựng:
インターネット
Internet
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
死神
しにがみ
thần chết; Tử thần
Hán tự:
死
Tử
chết
神
Thần
thần; tâm hồn