Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
MPEG-4 AVC
録画
ろくが
の
実力
じつりょく
テスト:
使
つか
いやすさはもとより、
画質
がしつ
・
音質
おんしつ
の
実力
じつりょく
も
高
たか
い。
Đánh giá khả năng ghi hình MPEG-4 AVC: không chỉ dễ sử dụng mà chất lượng hình ảnh và âm thanh cũng rất tốt.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
録画
ろくが
ghi hình
実力
じつりょく
năng lực thực sự; sức mạnh thực sự
テスト
bài kiểm tra
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
画質
がしつ
chất lượng hình ảnh (phim, video, v.v.)
音質
おんしつ
chất lượng âm thanh; âm sắc
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
録
Lục
ghi chép
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
実
Thực
thực tế; hạt
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
使
Sử
sử dụng; sứ giả
質
Chất
chất lượng; tính chất
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
高
Cao
cao; đắt