Dịch nghĩa:
「4時かあ。もうこのまま寝ないってのも手かもね」「オールする?」「そうしよっか」
"4 giờ rồi đấy. Có lẽ ta không ngủ luôn cũng được." "Thức suốt đêm à?" "Ừ, thế đi."
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
手
Thủ
tay