Dịch nghĩa:

Nếu gửi trước 19 giờ thì ngày mai sẽ đến.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
Hàm hộp (cổ)
Minh sáng; ánh sáng
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Giới giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp