Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
5人
ごにん
に
1人
ひとり
が
車
くるま
を
持
も
つような
日
ひ
も
遠
とお
くあるまい。
Có lẽ không xa nữa mỗi 5 người sẽ có một người sở hữu xe hơi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
一人
ひとり
một người
車
くるま
xe hơi; ô tô
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
日
ひ
ngày; ngày tháng
遠い
とおい
xa; xa xôi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
車
Xa
xe
持
Trì
cầm; giữ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
遠
Viễn
xa; xa xôi