Dịch nghĩa:

Tôi đã không kịp tàu chỉ vì chậm 30 giây.

Hán tự:

Miểu giây (1/60 phút)
Sai phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
Điện điện
Xa xe
Gian khoảng cách; không gian
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1